lọc trong

lọc trong

Họ dùng cát để lọc trong nước giếng.

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho chất lỏng trở nên trong, sạch bằng cách loại bỏ các tạp chất: "lọc trong" chỉ quá trình tách các hạt rắn, cặn bẩn hoặc các chất không tan ra khỏi chất lỏng, nhằm đạt được độ trong suốt tinh khiết. - Mở rộng: Làm cho một thứ đó ( dụ, thông tin, tư tưởng) trở nên rõ ràng, thuần khiết, không còn tạp chất hoặc yếu tố gây nhiễu.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chất lỏng):
    • ấy dùng vải để lọc trong nước trước khi uống. ( ấy dùng vải để làm sạch nước, loại bỏ cặn bẩn.)
    • Máy lọc trong dầu giúp động cơ hoạt động bền hơn. (Máy loại bỏ tạp chất trong dầu nhờn, giữ cho động cơ không bị hỏng.)
  • Nghĩa bóng (thông tin, tư tưởng):
    • Chúng ta cần lọc trong thông tin từ nhiều nguồn để tránh tin giả. (Cần loại bỏ các thông tin sai lệch, giữ lại những chính xác.)
    • Quá trình thiền giúp lọc trong tâm hồn, giải tỏa lo âu. (Thiền làm tinh thần trở nên thanh tịnh, không còn vướng bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lọc trong nước": quy trình xử lý nước để đạt tiêu chuẩn sạch, trong.
    • Nhà máy sử dụng hệ thống lọc trong nước nhiều tầng. (Hệ thống lọc gồm nhiều bước để loại bỏ vi khuẩn cặn.)
  • "lọc trong dữ liệu": trong tin học, quá trình làm sạch dữ liệu, loại bỏ các giá trị nhiễu.
    • Kỹ thuật viên đã lọc trong dữ liệu để phân tích chính xác hơn. (Loại bỏ các điểm dữ liệu sai hoặc trùng lặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lọc (động từ): làm sạch bằng cách cho qua màng hoặc thiết bị.
    • Lọc cà phê bằng phin. (Dùng phin để tách cà phê khỏi nước.)
  • Trong (tính từ): độ trong suốt, không đục.
    • Nước suối rất trong. (Nước không tạp chất, nhìn thấy đáy.)
  • Làm trong (động từ): làm cho trở nên trong hơn, thường dùng với chất lỏng.
    • Hóa chất này giúp làm trong nước hồ bơi. (Hóa chất loại bỏ cặn vi khuẩn, làm nước sạch hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm sạch: loại bỏ bụi bẩn, tạp chất.
    • Làm sạch nước bằng than hoạt tính. (Dùng than để hấp thụ tạp chất.)
  • Tinh lọc: lọc để đạt độ tinh khiết cao.
    • Tinh lọc dầu thô thành xăng. (Quá trình chưng cất lọc phức tạp.)
  • Thanh lọc: làm sạch về mặt tinh thần hoặc vật chất.
    • Thanh lọc cơ thể bằng chế độ ăn uống lành mạnh. (Loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Lọc trong ra ngoài: (nghĩa bóng) tách biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái đúng khỏi cái sai.
    • Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã lọc trong ra ngoài, chỉ giữ lại những người bạn chân thành. (Anh ấy đã loại bỏ bạn xấu, giữ lại bạn tốt.)
  • Nước trong không lọc: (thành ngữ) chỉ điều đó vốn đã tốt, không cần thay đổi.
    • Tình bạn của họ như nước trong không lọc, tự nhiên bền chặt. (Tình bạn vốn đã thuần khiết, không cần can thiệp.)